← Tra từ vựng

ability

n A2
UK /əˈbɪləti/

khả năng, năng lực

Dạng từ

plural: abilities

Cụm từ hay gặp

the ability to swim

Ví dụ

Lan has the ability to learn languages fast.
Lan có khả năng học ngoại ngữ nhanh.
He shows great ability in music.
Cậu ấy thể hiện năng lực âm nhạc tuyệt vời.