Tra từ vựng
992 từ · bấm 🔊 để nghe · gõ để tìm nhanh
/ˌæbsəˈluːtli/
hoàn toàn, tuyệt đối (nhấn mạnh)
You are absolutely right about the test.
/ˌækəˈdemɪk/
(thuộc về) học thuật, việc học ở trường
Her academic results are very good this year.
/ˈækses/
quyền/lối truy cập, tiếp cận (tới nơi hoặc dịch vụ)
Students have access to the school library.
/əˌkɒməˈdeɪʃn/ · US /əˌkɑːməˈdeɪʃn/
chỗ ở (khi đi du lịch, học tập)
The price includes accommodation and breakfast.
/əˈtʃiːvmənt/
thành tích, thành tựu (việc đã làm được)
Winning the prize was a great achievement.
/əˈdɪʃn/
sự thêm vào; (in addition) ngoài ra
In addition, students must bring their own lunch.
/ədˈmaɪə/ · US /ədˈmaɪər/
ngưỡng mộ; ngắm nhìn (một cách thích thú)
I really admire people who speak three languages.
/ədˈmɪt/
thừa nhận, thú nhận (điều sai hoặc điều khó nói)
He admitted that he broke the window.
/ədˈvɑːnst/ · US /ədˈvænst/
nâng cao (trình độ); tiên tiến (công nghệ)
She is taking an advanced English course.
/ədˈvɑːntɪdʒ/ · US /ədˈvæntɪdʒ/
lợi thế, điểm lợi
Being tall is a big advantage in basketball.
/ədˈventʃə(r)/ · US /ədˈventʃər/
cuộc phiêu lưu
Our trip to the mountains was an adventure.
/ədˈvɜːtɪsmənt/ · US /ˌædvərˈtaɪzmənt/
mẩu quảng cáo
I saw an advertisement for a new phone.
/ˈædvətaɪzɪŋ/ · US /ˈædvərtaɪzɪŋ/
ngành quảng cáo, hoạt động quảng cáo
My aunt works in advertising.
/əˈfɔːd/ · US /əˈfɔːrd/
có đủ tiền (để mua, để làm gì)
We cannot afford a new car this year.
/ˈeɪdʒənt/
người đại diện, nhân viên môi giới (du lịch, nhà đất)
A travel agent helped us plan the trip.