← Tra từ vựng

address

n A1
UK /əˈdres/ US /ˈædres/

địa chỉ

Dạng từ

plural: addresses

Cụm từ hay gặp

home address name and address

Ví dụ

What is your address?
Địa chỉ của bạn là gì?
Write your name and address here.
Viết tên và địa chỉ của bạn vào đây.