achievement
n B1
UK /əˈtʃiːvmənt/
thành tích, thành tựu (việc đã làm được)
Cụm từ hay gặp
great achievement
Ví dụ
Winning the prize was a great achievement.
Giành được giải thưởng là một thành tích lớn.
Finishing the long race was a big achievement for Nam.
Hoàn thành cuộc đua dài là một thành tích lớn với Nam.