← Tra từ vựng

add

v A1
UK /æd/

thêm vào

Cụm từ hay gặp

add milk add to the list

Ví dụ

Add some milk to your coffee.
Thêm chút sữa vào cà phê của bạn.
Add my name to the list.
Thêm tên tôi vào danh sách.