Cộng, trừ hai phân số bằng cách lấy mẫu số chung là tích hai mẫu số

Chưa có bài học nào liên kết.

Kiến thức trọng tâm

Mẫu không chia hết nhau: mẫu chung = tích hai mẫu; nhân tử và mẫu mỗi phân số với mẫu kia rồi cộng trừ tử.

Lỗi hay gặp nhất: Bỏ bước quy đồng, cộng thẳng tử với tử, mẫu với mẫu.

Luyện tập

Dễ 0/9
Tính: 25+13\dfrac{2}{5} + \dfrac{1}{3}.
Xem đáp án

B1. Lấy mẫu chung là tích hai mẫu:

Hai mẫu 5533 không chia hết nhau — mẫu chung là 5×3=155 \times 3 = 15.

B2. Quy đồng phân số thứ nhất:

Nhân tử và mẫu của phân số thứ nhất với 33: 25=2×35×3=615\dfrac{2}{5} = \dfrac{2 \times 3}{5 \times 3} = \dfrac{6}{15}.

B3. Quy đồng phân số thứ hai:

Nhân tử và mẫu của phân số thứ hai với 55: 13=1×53×5=515\dfrac{1}{3} = \dfrac{1 \times 5}{3 \times 5} = \dfrac{5}{15}.

B4. Cộng tử, giữ mẫu chung:

615+515=6+515=1115\dfrac{6}{15} + \dfrac{5}{15} = \dfrac{6 + 5}{15} = \dfrac{11}{15}.

Đáp số: 1115\dfrac{11}{15}

Thử lại: 111513=25\dfrac{11}{15} - \dfrac{1}{3} = \dfrac{2}{5} — quay về phân số ban đầu ✓

Trung bình 0/8
Tính: 47+12\dfrac{4}{7} + \dfrac{1}{2}.
Xem đáp án

B1. Lấy mẫu chung là tích hai mẫu:

Hai mẫu 7722 không chia hết nhau — mẫu chung là 7×2=147 \times 2 = 14.

B2. Quy đồng phân số thứ nhất:

Nhân tử và mẫu của phân số thứ nhất với 22: 47=4×27×2=814\dfrac{4}{7} = \dfrac{4 \times 2}{7 \times 2} = \dfrac{8}{14}.

B3. Quy đồng phân số thứ hai:

Nhân tử và mẫu của phân số thứ hai với 77: 12=1×72×7=714\dfrac{1}{2} = \dfrac{1 \times 7}{2 \times 7} = \dfrac{7}{14}.

B4. Cộng tử, giữ mẫu chung:

814+714=8+714=1514\dfrac{8}{14} + \dfrac{7}{14} = \dfrac{8 + 7}{14} = \dfrac{15}{14}.

Đáp số: 1514\dfrac{15}{14}

Thử lại: 151412=47\dfrac{15}{14} - \dfrac{1}{2} = \dfrac{4}{7} — quay về phân số ban đầu ✓

Khó 0/3
Tính: 49+57\dfrac{4}{9} + \dfrac{5}{7}.
Xem đáp án

B1. Lấy mẫu chung là tích hai mẫu:

Hai mẫu 9977 không chia hết nhau — mẫu chung là 9×7=639 \times 7 = 63.

B2. Quy đồng phân số thứ nhất:

Nhân tử và mẫu của phân số thứ nhất với 77: 49=4×79×7=2863\dfrac{4}{9} = \dfrac{4 \times 7}{9 \times 7} = \dfrac{28}{63}.

B3. Quy đồng phân số thứ hai:

Nhân tử và mẫu của phân số thứ hai với 99: 57=5×97×9=4563\dfrac{5}{7} = \dfrac{5 \times 9}{7 \times 9} = \dfrac{45}{63}.

B4. Cộng tử, giữ mẫu chung:

2863+4563=28+4563=7363\dfrac{28}{63} + \dfrac{45}{63} = \dfrac{28 + 45}{63} = \dfrac{73}{63}.

Đáp số: 7363\dfrac{73}{63}

Thử lại: 736357=49\dfrac{73}{63} - \dfrac{5}{7} = \dfrac{4}{9} — quay về phân số ban đầu ✓

Bài tập Bài tập nâng cao Thi thử 10 câu dạng này
Lời giải Bài tập SGK Lời giải Vở bài tập SGK
← Cộng, trừ phân số (một mẫu số chia hết mẫu số còn lại) và nhân, chia phân số Nhận biết phân số thập phân và cách viết ở dạng hỗn số →

Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ kỹ năng này, có sổ lỗi riêng và nhiệm vụ mỗi ngày.

Bám chương trình GDPT 2018 Đáp án kiểm chứng bằng máy Miễn phí cho học sinh

Báo lỗi nội dung này